biếm hoạ

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tranh vẽ hoặc hình ảnh tính chất châm biếm, hài hước, thường phóng đại đặc điểm để phê phán hoặc gây cười về một cá nhân, sự kiện hay hiện tượng trong xã hội: "biếm họa" một tác phẩm nghệ thuật đồ họa sử dụng yếu tố hài hước, cường điệu để thể hiện góc nhìn phê phán hoặc chế giễu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tờ báo này nổi tiếng với những bức biếm họa chính trị sắc sảo. (Tờ báo này được biết đến nhờ những tranh châm biếm về chính trị rất thông minh.)
    • Bức biếm họa về một nhân vật nổi tiếng đã gây ra nhiều tranh cãi. (Bức tranh châm biếm vẽ một người nổi tiếng đã dẫn đến nhiều ý kiến trái chiều.)
    • Anh ấy tài vẽ biếm họa rất nhanh hóm hỉnh. (Anh ấy khả năng vẽ tranh châm biếm rất nhanh thông minh, hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "họa sĩ biếm họa": người chuyên vẽ tranh biếm họa.
    • Ông được vinh danh một họa sĩ biếm họa tài ba của đất nước. (Ông được công nhận một nghệ sĩ vẽ tranh châm biếm rất tài năng của quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Tranh biếm họa (cụm danh từ): cách gọi đầy đủ, cùng nghĩa với "biếm họa".
  • Caricature (danh từ, từ mượn): từ tiếng Pháp/Anh, có nghĩa tương đương với "biếm họa", thường chỉ tranh châm biếm chân dung.
  • Châm biếm (động từ/tính từ): chỉ hành động hoặc tính chất dùng lời nói, hình ảnh để phê phán, đả kích một cách hài hước, mỉa mai. "Biếm họa" một hình thức của "châm biếm" bằng đồ họa.
Từ đồng nghĩa
  • Tranh châm biếm: tranh nội dung phê phán, mỉa mai.
  • Tranh đả kích: tranh nhằm công kích, phê phán (thường mạnh mẽ hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Ngòi bút biếm họa: cách nói ẩn dụ chỉ khả năng phê phán sắc sảo, hài hước thông qua tranh vẽ của một họa sĩ.
    • Ngòi bút biếm họa của ông khiến giới chính khách vừa sợ vừa nể. (Tài năng vẽ tranh châm biếm phê phán của ông làm các nhà chính trị vừa e ngại vừa khâm phục.)

Từ chứa "biếm hoạ"